atomic number 28
Định nghĩa
Danh từ: Số nguyên tử 28 là một thuật ngữ hóa học dùng để chỉ nguyên tố niken (kí hiệu hóa học: Ni). Đây là một kim loại màu trắng bạc, cứng, dễ uốn và dễ dát mỏng, có khả năng chống ăn mòn. Niken thường được tìm thấy trong các khoáng vật như pentlandite, smaltite, garnierite và millerite, và được sử dụng rộng rãi trong hợp kim.
Ví dụ sử dụng
- (Số nguyên tử 28 rất cần thiết để sản xuất thép không gỉ.)
- (Nguyên tố có số nguyên tử 28 có khả năng chống ăn mòn.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện ra số nguyên tử 28 trong các mỏ pentlandite.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "atomic number 28" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ chính xác nguyên tố niken, đặc biệt khi cần phân biệt với các đồng vị hoặc nguyên tố khác.
- The periodic table lists atomic number 28 in the transition metals group. (Bảng tuần hoàn liệt kê số nguyên tử 28 trong nhóm kim loại chuyển tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Nickel (danh từ): Tên gọi thông thường của nguyên tố có số nguyên tử 28.
- Nickel is a silvery metal used in coins. (Niken là một kim loại màu bạc được dùng trong tiền xu.)
- Nickelous (tính từ): Liên quan đến niken hóa trị hai.
- Nickelous compounds are often green. (Các hợp chất niken hóa trị hai thường có màu xanh lá cây.)
Từ đồng nghĩa
- Nickel (danh từ): Tên gọi phổ biến nhất của nguyên tố này.
- Ni (kí hiệu): Kí hiệu hóa học viết tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "atomic number 28", vì đây là thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 28".